BẢN TIN DỰ BÁO DIỄN BIẾN DAO ĐỘNG MỰC NƯỚC THỦY TRIỀU THÁNG 04 NĂM 2015


Thông tin dự báo:

Bảng 1. Mực nước thủy triều trạm Hải văn Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu tháng 04 năm 2015

Ngày Nước lớn / Đỉnh triều Nước ròng / Chân triều Nước lớn nhất /

Đỉnh triều cao nhất

Nước ròng nhất /

Chân triều thấp nhất

Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m)
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13)
1 12h45′ 1.017 00h00′ -98.065 06h08′ -1.080 18h40′ -0.402 12h45′ 1.017 06h08′ -1.080
2 00h13′ 0.757 13h09′ 1.051 06h46′ -1.107 19h09′ -0.647 13h09′ 1.051 06h46′ -1.107
3 00h58′ 0.908 13h32′ 1.082 07h20′ -1.093 19h42′ -0.885 13h32′ 1.082 07h20′ -1.093
4 01h37′ 1.025 13h53′ 1.121 07h50′ -1.033 20h10′ -1.104 13h53′ 1.121 20h10′ -1.104
5 02h17′ 1.103 14h11′ 1.164 08h18′ -0.932 20h38′ -1.294 14h11′ 1.164 20h38′ -1.294
6 02h55′ 1.138 14h38′ 1.198 08h46′ -0.795 21h07′ -1.441 14h38′ 1.198 21h07′ -1.441
7 03h34′ 1.128 15h02′ 1.205 09h18′ -0.630 21h40′ -1.535 15h02′ 1.205 21h40′ -1.535
8 04h14′ 1.077 15h28′ 1.173 09h48′ -0.439 22h14′ -1.571 15h28′ 1.173 22h14′ -1.571
9 04h55′ 0.990 15h57′ 1.106 10h21′ -0.233 22h47′ -1.548 15h57′ 1.106 22h47′ -1.548
10 05h46′ 0.879 16h25′ 1.010 10h59′ -0.025 23h28′ -1.471 16h25′ 1.010 23h28′ -1.471
11 06h52′ 0.769 17h04′ 0.892 11h43′ 0.166 17h04′ 0.892 00h04′ -1.429
12 08h18′ 0.720 17h56′ 0.756 00h20′ -1.355 13h09′ 0.289 17h56′ 0.756 00h20′ -1.355
13 09h41′ 0.784 19h26′ 0.633 01h32′ -1.236 15h00′ 0.243 09h41′ 0.784 01h32′ -1.236
14 10h38′ 0.909 21h13′ 0.641 03h02′ -1.184 16h21′ 0.009 10h38′ 0.909 03h02′ -1.184
15 11h27′ 1.048 22h43′ 0.798 04h27′ -1.225 17h17′ -0.335 11h27′ 1.048 04h27′ -1.225
16 12h02′ 1.175 05h33′ -1.279 18h06′ -0.740 12h02′ 1.175 05h33′ -1.279
17 12h40′ 1.274 06h29′ -1.277 18h52′ -1.159 12h40′ 1.274 06h29′ -1.277
18 00h58′ 1.239 13h13′ 1.337 07h16′ -1.192 19h36′ -1.539 13h13′ 1.337 19h36′ -1.539
19 01h54′ 1.387 13h47′ 1.355 08h01′ -1.019 20h17′ -1.831 01h54′ 1.387 20h17′ -1.831
20 02h45′ 1.447 14h21′ 1.330 08h44′ -0.782 21h00′ -1.999 02h45′ 1.447 21h00′ -1.999
21 03h35′ 1.417 14h55′ 1.259 09h25′ -0.515 21h41′ -2.036 03h35′ 1.417 21h41′ -2.036
22 04h31′ 1.312 15h24′ 1.148 10h09′ -0.253 22h21′ -1.948 04h31′ 1.312 22h21′ -1.948
23 05h23′ 1.163 15h58′ 1.001 10h50′ -0.022 23h04′ -1.765 05h23′ 1.163 23h04′ -1.765
24 06h24′ 1.005 16h32′ 0.824 11h39′ 0.163 23h49′ -1.522 06h24′ 1.005 00h04′ -1.609
25 07h31′ 0.873 17h11′ 0.628 12h52′ 0.272 07h31′ 0.873 00h04′ -1.513
26 08h46′ 0.815 18h07′ 0.423 00h40′ -1.262 14h28′ 0.254 08h46′ 0.815 00h40′ -1.262
27 09h58′ 0.832 19h47′ 0.256 01h47′ -1.035 16h08′ 0.082 09h58′ 0.832 01h47′ -1.035
28 10h50′ 0.879 21h40′ 0.242 03h07′ -0.887 17h00′ -0.163 10h50′ 0.879 03h07′ -0.887
29 11h27′ 0.924 23h00′ 0.361 04h21′ -0.828 17h39′ -0.436 11h27′ 0.924 04h21′ -0.828
30 11h55′ 0.959 00h00′ -98.065 05h16′ -0.799 18h13′ -0.722 11h55′ 0.959 05h16′ -0.799

Hình 6. Biến trình dao động mực nước thủy triều trạm Hải văn Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu tháng 04 năm 2015

Bảng 2. Mực nước thủy triều trạm Thủy văn Bến Lức, tỉnh Long An tháng 04 năm 2015

Ngày Nước lớn / Đỉnh triều Nước ròng / Chân triều Nước lớn nhất /

Đỉnh triều cao nhất

Nước ròng nhất /

Chân triều thấp nhất

Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m)
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13)
1 01h52′ 0.718 15h26′ 0.970 08h59′ -0.872 21h44′ -0.467 15h26′ 0.970 08h59′ -0.872
2 02h58′ 0.820 15h49′ 1.031 09h50′ -0.855 22h24′ -0.621 15h49′ 1.031 09h50′ -0.855
3 03h43′ 0.912 16h12′ 1.075 10h36′ -0.796 22h52′ -0.738 16h12′ 1.075 10h36′ -0.796
4 04h19′ 0.925 16h39′ 1.101 11h03′ -0.683 23h13′ -0.816 16h39′ 1.101 23h13′ -0.816
5 05h03′ 0.885 17h07′ 1.119 11h08′ -0.553 23h14′ -0.892 17h07′ 1.119 23h14′ -0.892
6 05h49′ 0.860 17h37′ 1.137 11h13′ -0.465 23h31′ -0.965 17h37′ 1.137 23h31′ -0.965
7 06h28′ 0.870 17h48′ 1.154 11h31′ -0.390 17h48′ 1.154 23h54′ -0.993
8 06h55′ 0.888 17h54′ 1.174 00h05′ -0.996 12h04′ -0.288 17h54′ 1.174 00h05′ -0.996
9 07h12′ 0.896 18h22′ 1.163 01h05′ -1.000 12h56′ -0.163 18h22′ 1.163 01h05′ -1.000
10 07h36′ 0.861 18h50′ 1.090 02h02′ -1.033 13h52′ -0.062 18h50′ 1.090 02h02′ -1.033
11 09h16′ 0.798 19h22′ 0.943 02h35′ -1.006 14h24′ 0.072 19h22′ 0.943 02h35′ -1.006
12 10h02′ 0.728 20h52′ 0.755 03h11′ -0.900 14h54′ 0.244 20h52′ 0.755 03h11′ -0.900
13 12h43′ 0.781 22h11′ 0.692 04h53′ -0.793 17h58′ 0.291 12h43′ 0.781 04h53′ -0.793
14 13h18′ 0.886 05h55′ -0.733 19h57′ 0.056 13h18′ 0.886 05h55′ -0.733
15 00h37′ 0.783 14h07′ 0.969 07h51′ -0.762 20h35′ -0.245 14h07′ 0.969 07h51′ -0.762
16 01h18′ 0.948 15h04′ 1.086 08h38′ -0.823 21h15′ -0.515 15h04′ 1.086 08h38′ -0.823
17 02h42′ 1.066 15h39′ 1.200 09h27′ -0.786 22h11′ -0.759 15h39′ 1.200 09h27′ -0.786
18 03h43′ 1.201 16h11′ 1.262 10h35′ -0.708 22h52′ -0.970 16h11′ 1.262 22h52′ -0.970
19 04h30′ 1.237 16h45′ 1.258 11h08′ -0.584 23h24′ -1.094 16h45′ 1.258 23h24′ -1.094
20 05h27′ 1.199 17h26′ 1.205 11h30′ -0.412 23h54′ -1.122 17h26′ 1.205 23h54′ -1.122
21 06h23′ 1.161 18h09′ 1.129 11h47′ -0.223 06h23′ 1.161 00h04′ -1.120
22 07h06′ 1.075 12h37′ -0.040 01h17′ -1.105 12h16′ -0.041 07h06′ 1.075 01h17′ -1.105
23 07h51′ 0.940 18h43′ 0.885 02h03′ -1.122 14h26′ 0.000 07h51′ 0.940 02h03′ -1.122
24 09h05′ 0.831 18h49′ 0.753 02h31′ -1.094 14h59′ 0.088 09h05′ 0.831 02h31′ -1.094
25 09h55′ 0.755 19h11′ 0.582 02h54′ -1.028 16h18′ 0.157 09h55′ 0.755 02h54′ -1.028
26 12h04′ 0.688 21h43′ 0.421 03h27′ -0.934 17h20′ 0.121 12h04′ 0.688 03h27′ -0.934
27 12h43′ 0.749 04h53′ -0.867 18h33′ 0.033 12h43′ 0.749 04h53′ -0.867
28 00h05′ 0.369 13h11′ 0.789 05h42′ -0.809 20h03′ -0.224 13h11′ 0.789 05h42′ -0.809
29 00h50′ 0.500 13h45′ 0.815 07h19′ -0.767 20h35′ -0.471 13h45′ 0.815 07h19′ -0.767
30 01h34′ 0.594 14h26′ 0.854 08h15′ -0.806 21h05′ -0.669 14h26′ 0.854 08h15′ -0.806

 

Hình 7. Biến trình dao động mực nước thủy triều trạm Thủy văn Bến Lức, tỉnh Long An tháng 04 năm 2015

Bảng 3. Mực nước thủy triều trạm Thủy văn Tân An, tỉnh Long An tháng 04 năm 2015

Ngày Nước lớn / Đỉnh triều Nước ròng / Chân triều Nước lớn nhất /

Đỉnh triều cao nhất

Nước ròng nhất /

Chân triều thấp nhất

Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m)
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13)
1 01h50′ 0.845 15h30′ 1.061 08h53′ -0.617 21h53′ -0.286 15h30′ 1.061 08h53′ -0.617
2 03h03′ 0.947 15h54′ 1.132 09h44′ -0.613 22h32′ -0.431 15h54′ 1.132 09h44′ -0.613
3 03h48′ 1.046 16h21′ 1.170 10h39′ -0.584 22h55′ -0.550 16h21′ 1.170 10h39′ -0.584
4 04h23′ 1.062 16h45′ 1.178 10h57′ -0.507 23h00′ -0.655 16h45′ 1.178 23h00′ -0.655
5 05h07′ 1.017 17h18′ 1.171 11h01′ -0.421 23h07′ -0.771 17h18′ 1.171 23h07′ -0.771
6 05h57′ 0.981 17h51′ 1.162 11h17′ -0.349 23h30′ -0.855 17h51′ 1.162 23h30′ -0.855
7 06h33′ 0.969 17h07′ 1.160 11h40′ -0.271 17h07′ 1.160 23h54′ -0.872
8 06h59′ 0.958 17h51′ 1.164 00h04′ -0.878 12h09′ -0.171 17h51′ 1.164 00h04′ -0.878
9 07h12′ 0.939 18h25′ 1.140 01h00′ -0.872 13h05′ -0.067 18h25′ 1.140 01h00′ -0.872
10 07h33′ 0.890 18h53′ 1.060 02h00′ -0.909 13h56′ -0.002 18h53′ 1.060 02h00′ -0.909
11 09h20′ 0.820 19h26′ 0.908 02h34′ -0.898 14h28′ 0.094 19h26′ 0.908 02h34′ -0.898
12 10h05′ 0.755 20h56′ 0.722 03h08′ -0.809 14h58′ 0.238 10h05′ 0.755 03h08′ -0.809
13 12h41′ 0.765 22h17′ 0.672 04h50′ -0.685 18h09′ 0.301 12h41′ 0.765 04h50′ -0.685
14 13h15′ 0.873 05h52′ -0.626 20h02′ 0.082 13h15′ 0.873 05h52′ -0.626
15 00h37′ 0.785 14h06′ 0.950 07h51′ -0.638 20h35′ -0.184 14h06′ 0.950 07h51′ -0.638
16 01h11′ 0.943 15h09′ 1.068 08h36′ -0.685 21h09′ -0.423 15h09′ 1.068 08h36′ -0.685
17 02h45′ 1.037 15h43′ 1.189 09h14′ -0.643 22h04′ -0.637 15h43′ 1.189 09h14′ -0.643
18 03h47′ 1.185 16h15′ 1.255 10h29′ -0.558 22h49′ -0.829 16h15′ 1.255 22h49′ -0.829
19 04h34′ 1.239 16h49′ 1.256 10h57′ -0.445 23h13′ -0.946 16h49′ 1.256 23h13′ -0.946
20 05h31′ 1.219 17h30′ 1.215 11h11′ -0.300 23h35′ -0.972 05h31′ 1.219 23h35′ -0.972
21 06h27′ 1.198 18h13′ 1.157 11h30′ -0.138 06h27′ 1.198 00h04′ -0.954
22 07h06′ 1.125 07h06′ 1.125 00h04′ -0.925 01h21′ -0.906 07h06′ 1.125 00h04′ -0.925
23 07h51′ 0.999 18h37′ 0.948 02h11′ -0.922 14h34′ 0.138 07h51′ 0.999 02h11′ -0.922
24 08h57′ 0.889 18h47′ 0.830 02h34′ -0.889 15h03′ 0.229 08h57′ 0.889 02h34′ -0.889
25 09h48′ 0.821 15h19′ 0.327 02h45′ -0.823 14h47′ 0.324 09h48′ 0.821 02h45′ -0.823
26 10h39′ 0.736 12h19′ 0.745 03h03′ -0.734 11h18′ 0.730 12h19′ 0.745 03h03′ -0.734
27 12h47′ 0.820 04h57′ -0.641 18h53′ 0.154 12h47′ 0.820 04h57′ -0.641
28 13h10′ 0.878 05h41′ -0.582 20h07′ -0.082 13h10′ 0.878 05h41′ -0.582
29 00h53′ 0.617 13h39′ 0.917 07h16′ -0.526 20h40′ -0.301 13h39′ 0.917 07h16′ -0.526
30 01h28′ 0.713 14h30′ 0.961 08h18′ -0.560 21h09′ -0.477 14h30′ 0.961 08h18′ -0.560

Hình 8. Biến trình dao động mực nước thủy triều trạm Thủy văn Tân An, tỉnh Long An tháng 04 năm 2015

Bảng 4. Mực nước thủy triều trạm Thủy văn Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh tháng 03 năm 2015

Ngày Nước lớn / Đỉnh triều Nước ròng / Chân triều Nước lớn nhất /

Đỉnh triều cao nhất

Nước ròng nhất /

Chân triều thấp nhất

Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m)
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13)
1 00h09′ 0.780 13h41′ 1.297 06h57′ -1.231 19h45′ -0.606 13h41′ 1.297 06h57′ -1.231
2 01h05′ 0.968 14h07′ 1.276 07h47′ -1.183 20h14′ -0.851 14h07′ 1.276 07h47′ -1.183
3 01h52′ 1.116 14h30′ 1.268 08h27′ -1.089 20h47′ -1.041 14h30′ 1.268 08h27′ -1.089
4 02h37′ 1.200 14h52′ 1.295 09h00′ -0.962 21h16′ -1.177 14h52′ 1.295 21h16′ -1.177
5 03h16′ 1.223 15h16′ 1.354 09h33′ -0.831 21h49′ -1.283 15h16′ 1.354 21h49′ -1.283
6 03h54′ 1.205 15h39′ 1.419 10h01′ -0.722 22h18′ -1.383 15h39′ 1.419 22h18′ -1.383
7 04h30′ 1.169 16h01′ 1.459 10h23′ -0.633 22h50′ -1.494 16h01′ 1.459 22h50′ -1.494
8 05h08′ 1.129 16h24′ 1.449 10h47′ -0.539 23h20′ -1.603 16h24′ 1.449 23h20′ -1.603
9 05h48′ 1.087 16h50′ 1.383 11h14′ -0.401 16h50′ 1.383 23h54′ -1.678
10 06h34′ 1.034 17h19′ 1.263 11h48′ -0.193 17h19′ 1.263 00h04′ -1.676
11 07h30′ 0.958 17h58′ 1.096 00h37′ -1.687 12h32′ 0.069 17h58′ 1.096 00h37′ -1.687
12 09h05′ 0.912 18h49′ 0.899 01h28′ -1.611 13h52′ 0.309 09h05′ 0.912 01h28′ -1.611
13 10h29′ 0.998 20h14′ 0.721 02h31′ -1.475 16h18′ 0.286 10h29′ 0.998 02h31′ -1.475
14 11h31′ 1.123 22h22′ 0.787 04h01′ -1.345 17h35′ -0.021 11h31′ 1.123 04h01′ -1.345
15 12h26′ 1.241 23h42′ 1.003 05h25′ -1.287 18h27′ -0.403 12h26′ 1.241 05h25′ -1.287
16 13h05′ 1.330 06h38′ -1.234 19h18′ -0.796 13h05′ 1.330 06h38′ -1.234
17 00h54′ 1.257 13h41′ 1.394 07h42′ -1.162 20h03′ -1.151 13h41′ 1.394 07h42′ -1.162
18 01h52′ 1.456 14h14′ 1.443 08h32′ -1.044 20h47′ -1.422 01h52′ 1.456 20h47′ -1.422
19 02h52′ 1.556 14h52′ 1.480 09h17′ -0.867 21h32′ -1.595 02h52′ 1.556 21h32′ -1.595
20 03h44′ 1.562 15h26′ 1.493 10h02′ -0.654 22h18′ -1.689 03h44′ 1.562 22h18′ -1.689
21 04h40′ 1.486 16h01′ 1.459 10h46′ -0.437 23h02′ -1.729 04h40′ 1.486 23h02′ -1.729
22 05h38′ 1.368 16h34′ 1.365 11h20′ -0.225 23h42′ -1.724 05h38′ 1.368 23h42′ -1.724
23 06h33′ 1.245 17h07′ 1.208 11h58′ -0.016 06h33′ 1.245 00h04′ -1.700
24 07h23′ 1.122 17h37′ 1.002 00h21′ -1.674 12h37′ 0.188 07h23′ 1.122 00h21′ -1.674
25 08h21′ 1.022 18h16′ 0.763 01h00′ -1.587 13h52′ 0.349 08h21′ 1.022 01h00′ -1.587
26 09h40′ 1.012 19h11′ 0.514 01h46′ -1.464 15h44′ 0.330 09h40′ 1.012 01h46′ -1.464
27 10h42′ 1.075 21h20′ 0.361 02h47′ -1.321 17h13′ 0.072 10h42′ 1.075 02h47′ -1.321
28 11h37′ 1.151 22h41′ 0.434 04h00′ -1.191 17h58′ -0.257 11h37′ 1.151 04h00′ -1.191
29 12h20′ 1.203 23h52′ 0.611 05h10′ -1.102 18h33′ -0.594 12h20′ 1.203 05h10′ -1.102
30 12h49′ 1.222 06h10′ -1.003 19h11′ -0.911 12h49′ 1.222 06h10′ -1.003

 

Hình 9. Biến trình dao động mực nước thủy triều trạm Thủy văn Nhà Bè, thàng phố Hồ Chí Minh tháng 04 năm 2015

Bảng 5. Mực nước thủy triều trạm Thủy văn Phú An, thành phố Hồ Chí Minh tháng 04 năm 2015

Ngày Nước lớn / Đỉnh triều Nước ròng / Chân triều Nước lớn nhất /

Đỉnh triều cao nhất

Nước ròng nhất /

Chân triều thấp nhất

Lần 1 Lần 2 Lần 1 Lần 2
Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m) Giờ:phút H(m)
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13)
1 00h39′ 0.872 14h27′ 1.287 07h43′ -1.237 20h22′ -0.457 14h27′ 1.287 07h43′ -1.237
2 01h31′ 1.011 14h54′ 1.306 08h28′ -1.182 21h00′ -0.695 14h54′ 1.306 08h28′ -1.182
3 02h26′ 1.107 15h17′ 1.344 09h12′ -1.036 21h34′ -0.894 15h17′ 1.344 09h12′ -1.036
4 03h18′ 1.162 15h39′ 1.411 09h47′ -0.842 22h09′ -1.058 15h39′ 1.411 22h09′ -1.058
5 04h02′ 1.177 16h02′ 1.484 10h21′ -0.655 22h42′ -1.190 16h02′ 1.484 22h42′ -1.190
6 04h48′ 1.170 16h26′ 1.529 10h53′ -0.505 23h11′ -1.299 16h26′ 1.529 23h11′ -1.299
7 05h28′ 1.171 16h47′ 1.520 11h15′ -0.400 23h39′ -1.397 16h47′ 1.520 23h39′ -1.397
8 06h12′ 1.185 17h04′ 1.453 11h37′ -0.315 17h04′ 1.453 23h54′ -1.477
9 06h47′ 1.192 17h26′ 1.345 00h06′ -1.483 12h01′ -0.204 17h26′ 1.345 00h06′ -1.483
10 07h27′ 1.161 17h56′ 1.208 00h41′ -1.541 12h45′ -0.041 17h56′ 1.208 00h41′ -1.541
11 08h28′ 1.095 18h35′ 1.052 01h26′ -1.553 13h41′ 0.157 08h28′ 1.095 01h26′ -1.553
12 09h57′ 1.071 19h30′ 0.894 02h16′ -1.505 15h11′ 0.317 09h57′ 1.071 02h16′ -1.505
13 11h15′ 1.128 21h24′ 0.820 03h28′ -1.412 17h05′ 0.234 11h15′ 1.128 03h28′ -1.412
14 12h17′ 1.249 23h05′ 0.963 04h55′ -1.365 18h12′ -0.019 12h17′ 1.249 04h55′ -1.365
15 13h03′ 1.375 06h08′ -1.346 19h09′ -0.362 13h03′ 1.375 06h08′ -1.346
16 00h19′ 1.200 13h42′ 1.484 07h21′ -1.308 19h59′ -0.743 13h42′ 1.484 07h21′ -1.308
17 01h20′ 1.408 14h20′ 1.585 08h17′ -1.214 20h43′ -1.094 14h20′ 1.585 08h17′ -1.214
18 02h22′ 1.541 14h56′ 1.680 09h06′ -1.030 21h29′ -1.374 14h56′ 1.680 21h29′ -1.374
19 03h24′ 1.610 15h28′ 1.746 09h53′ -0.787 22h14′ -1.572 15h28′ 1.746 22h14′ -1.572
20 04h21′ 1.609 16h02′ 1.755 10h38′ -0.533 22h59′ -1.686 16h02′ 1.755 22h59′ -1.686
21 05h21′ 1.560 16h31′ 1.684 11h20′ -0.298 23h39′ -1.717 16h31′ 1.684 23h39′ -1.717
22 06h18′ 1.496 17h05′ 1.533 12h00′ -0.088 17h05′ 1.533 00h04′ -1.684
23 07h03′ 1.401 17h37′ 1.322 00h19′ -1.684 12h39′ 0.095 07h03′ 1.401 00h19′ -1.684
24 07h49′ 1.275 18h01′ 1.080 00h57′ -1.615 13h30′ 0.249 07h49′ 1.275 00h57′ -1.615
25 08h57′ 1.154 18h29′ 0.830 01h37′ -1.524 14h32′ 0.362 08h57′ 1.154 01h37′ -1.524
26 10h08′ 1.090 19h14′ 0.582 02h22′ -1.409 16h02′ 0.369 10h08′ 1.090 02h22′ -1.409
27 11h15′ 1.091 21h50′ 0.440 03h22′ -1.272 17h32′ 0.174 11h15′ 1.091 03h22′ -1.272
28 12h17′ 1.148 23h16′ 0.514 04h38′ -1.165 18h29′ -0.107 12h17′ 1.148 04h38′ -1.165
29 12h57′ 1.205 05h45′ -1.088 19h14′ -0.424 12h57′ 1.205 05h45′ -1.088
30 00h25′ 0.686 13h30′ 1.242 06h53′ -0.993 19h54′ -0.745 13h30′ 1.242 06h53′ -0.993

 

Hình 10. Biến trình dao động mực nước thủy triều trạm Thủy văn Phú An, thàng phố Hồ Chí Minh tháng 04   năm 2015

Advertisements

Leave a Reply (hãy để lại phản hồi)

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s